Từ vựng
厚生年金 (こうせいねんきん, kouseinenkin) nghĩa là gì?
厚生年金 (こうせいねんきん, kouseinenkin) trong tiếng Nhật nghĩa là lương hưu phúc lợi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうせいねんきん |
|---|
| Romaji | kouseinenkin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
厚生年金こうせいねんきん
kouseinenkin
lương hưu phúc lợi
- 1danh từ lương hưu phúc lợiwelfare pension