Từ vựng

厚生年金 (こうせいねんきん, kouseinenkin) nghĩa là gì?

厚生年金 (こうせいねんきん, kouseinenkin) trong tiếng Nhật nghĩa là lương hưu phúc lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせいねんきん
Romajikouseinenkin
Từ loạidanh từ
こうせいねんきん
kouseinenkin

lương hưu phúc lợi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.