Từ vựng

卸す (おろす, orosu) nghĩa là gì?

卸す (おろす, orosu) trong tiếng Nhật nghĩa là bán sỉ; nạo, bào nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおろす
Romajiorosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おろす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngorosu

bán sỉ; nạo, bào nhỏ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bán buôn, bán sỉto sell wholesale
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ mài, bào nhuyễn (củ cải, rau củ)to grate (e.g. vegetables)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ lóc cá, phi lê cáto cut up fish

Câu ví dụ

  • Tôi bào nhỏ củ cải trắng.

  • Cửa hàng này bán sỉ rau củ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.