Từ vựng

単行本 (たんこうぼん, tankoubon) nghĩa là gì?

単行本 (たんこうぼん, tankoubon) trong tiếng Nhật nghĩa là sách xuất bản thành quyển riêng lẻ, sách đơn quyển; tập truyện tranh tankobon đóng thành quyển riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんこうぼん
Romajitankoubon
Từ loạidanh từ
たんこうぼん
tankoubon

sách xuất bản thành quyển riêng lẻ, sách đơn quyển; tập truyện tranh tankobon đóng thành quyển riêng

  1. 1danh từ sách xuất bản thành quyển riêng lẻ, sách đơn quyểnstandalone book (i.e. not part of an anthology, series, etc.); (book published as a) single volume
  2. 2danh từ tập truyện tranh tankobon đóng thành quyển riêngtankōbon; individual volume of a manga series

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.