Từ vựng
単産 (たんさん, tansan) nghĩa là gì?
単産 (たんさん, tansan) trong tiếng Nhật nghĩa là công đoàn ngành đơn lẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんさん |
|---|
| Romaji | tansan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
単産たんさん
tansan
công đoàn ngành đơn lẻ
- 1danh từ công đoàn ngành đơn lẻ(single-industry) industrial union