Từ vựng

単産 (たんさん, tansan) nghĩa là gì?

単産 (たんさん, tansan) trong tiếng Nhật nghĩa là công đoàn ngành đơn lẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんさん
Romajitansan
Từ loạidanh từ
たんさん
tansan

công đoàn ngành đơn lẻ

  1. 1danh từ công đoàn ngành đơn lẻ(single-industry) industrial union

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.