Từ vựng

南部 (なんぶ, nanbu) nghĩa là gì?

南部 (なんぶ, nanbu) trong tiếng Nhật nghĩa là miền nam, khu vực phía nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんぶ
Romajinanbu
Từ loạidanh từ
なんぶ
nanbu

miền nam, khu vực phía nam

  1. 1danh từ miền nam, khu vực phía namsouthern part; the south (of a region)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.