Từ vựng
南海 (なんかい, nankai) nghĩa là gì?
南海 (なんかい, nankai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng biển phía nam.
| Cách đọc | なんかい |
|---|---|
| Romaji | nankai |
| Từ loại | danh từ |
南海なんかい
nankai
vùng biển phía nam
- 1danh từ vùng biển phía namsouthern sea
Từ vựng
南海 (なんかい, nankai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng biển phía nam.
| Cách đọc | なんかい |
|---|---|
| Romaji | nankai |
| Từ loại | danh từ |
vùng biển phía nam