Từ vựng

南方 (なんぽう, nanpou) nghĩa là gì?

南方 (なんぽう, nanpou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía nam, phương nam, hướng nam; các nước phương nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんぽう
Romajinanpou
Từ loạidanh từ, tính từ の
なんぽう
nanpou

phía nam, phương nam, hướng nam; các nước phương nam

  1. 1danh từ · tính từ の phía nam, phương nam, hướng namthe south; southward; southern direction
  2. 2danh từ các nước phương nam — nhất là Đông Nam Á và vùng Nam Thái Bình Dươngcountries in the south (esp. Southeast Asia and the pre-WWII South Pacific Mandate)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.