Từ vựng

半熟 (はんじゅく, hanjuku) nghĩa là gì?

半熟 (はんじゅく, hanjuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng đào, chín tái, luộc lòng đào; chín nửa chừng, còn ương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんじゅく
Romajihanjuku
Từ loạitính từ の, danh từ
はんじゅく
hanjuku

lòng đào, chín tái, luộc lòng đào; chín nửa chừng, còn ương

  1. 1tính từ の · danh từ lòng đào, chín tái, luộc lòng đàohalf-cooked; half-done; soft-boiled
  2. 2tính từ の · danh từ chín nửa chừng, còn ươnghalf-ripe; unripe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.