Từ vựng

半減 (はんげん, hangen) nghĩa là gì?

半減 (はんげん, hangen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giảm đi một nửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんげん
Romajihangen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はんげん
hangen

sự giảm đi một nửa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giảm đi một nửareduction by half; halving

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.