Từ vựng
半月 (はんつき, hantsuki) nghĩa là gì?
半月 (はんつき, hantsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) trăng bán nguyệt, trăng khuyết một nửa; nửa tháng; hình bán nguyệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんつき |
|---|
| Romaji | hantsuki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
半月はんつき
hantsuki
(thiên văn) trăng bán nguyệt, trăng khuyết một nửa; nửa tháng; hình bán nguyệt
- 1danh từ (thiên văn) trăng bán nguyệt, trăng khuyết một nửahalf-moon
- 2danh từ nửa thánghalf a month
- 3danh từ hình bán nguyệtsemicircle