Từ vựng
半導体 (はんどうたい, handoutai) nghĩa là gì?
半導体 (はんどうたい, handoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất bán dẫn.
| Cách đọc | はんどうたい |
|---|---|
| Romaji | handoutai |
| Từ loại | danh từ |
半導体はんどうたい
handoutai
chất bán dẫn
- 1danh từ chất bán dẫnsemiconductor
Từ vựng
半導体 (はんどうたい, handoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất bán dẫn.
| Cách đọc | はんどうたい |
|---|---|
| Romaji | handoutai |
| Từ loại | danh từ |
chất bán dẫn