Từ vựng

半周 (はんしゅう, hanshuu) nghĩa là gì?

半周 (はんしゅう, hanshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa vòng tròn, nửa vòng, bán cầu; đi được nửa vòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしゅう
Romajihanshuu
Từ loạidanh từ
はんしゅう
hanshuu

nửa vòng tròn, nửa vòng, bán cầu; đi được nửa vòng

  1. 1danh từ nửa vòng tròn, nửa vòng, bán cầusemicircle; hemicycle; half globe
  2. 2động từ (+する) · tha động từ đi được nửa vòngto go halfway round (e.g. the earth)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.