Từ vựng

半値 (はんね, hanne) nghĩa là gì?

半値 (はんね, hanne) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa giá, giá một nửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんね
Romajihanne
Từ loạidanh từ, tính từ の
はんね
hanne

nửa giá, giá một nửa

  1. 1danh từ · tính từ の nửa giá, giá một nửahalf price

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.