Từ vựng

千島 (ちしま, chishima) nghĩa là gì?

千島 (ちしま, chishima) trong tiếng Nhật nghĩa là quần đảo Kuril.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちしま
Romajichishima
Từ loạidanh từ
ちしま
chishima

quần đảo Kuril

  1. 1danh từ quần đảo KurilKurile Islands

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.