Từ vựng

千切れる (ちぎれる, chigireru) nghĩa là gì?

千切れる (ちぎれる, chigireru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị đứt lìa, bị rách rời; bị xé thành từng mảnh vụn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぎれる
Romajichigireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
ちぎれる
chigireru

bị đứt lìa, bị rách rời; bị xé thành từng mảnh vụn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ bị đứt lìa, bị rách rờito be torn off; to come off
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ bị xé thành từng mảnh vụnto be torn to pieces; to be torn to shreds

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.