Từ vựng

十 (じゅう, juu) nghĩa là gì?

十 (じゅう, juu) trong tiếng Nhật nghĩa là mười, số 10.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅう
Romajijuu
Từ loạisố từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
じゅう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuu

mười, số 10

  1. 1số từ mười, số 10ten; 10
  2. 2danh từ tuổi mười, mười tuổiten years of age
  3. 3danh từ (cổ) tập thơ, quyển chép thơbook containing a collection of poems

Câu ví dụ

  • Bây giờ là mười giờ.

  • Trong lớp có mười học sinh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.