Từ vựng

シャワー (shawaa) nghĩa là gì?

シャワー trong tiếng Nhật nghĩa là vòi hoa sen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシャワー
Romajishawaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
シャワー
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshawaa

vòi hoa sen

  1. 1danh từ shower

Câu ví dụ

  • Vòi hoa sen ở phía kia.

  • Buổi sáng tôi tắm vòi sen.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.