Từ vựng 十月 (じゅうがつ) nghĩa là gì? 十月 (じゅうがつ) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Mười. Thông tin tra cứuCách đọcじゅうがつCấp (ước tính theo khung JLPT)N5 十月じゅうがつN5 · ước tính theo khung JLPTtháng MườiKanji trong từ này十thập mười, số 10月nguyệt tháng, mặt trăng