Từ vựng
区間 (くかん, kukan) nghĩa là gì?
区間 (くかん, kukan) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạn, khu đoạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くかん |
|---|
| Romaji | kukan |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkukan
đoạn, khu đoạn
- 1danh từ · hậu tố đoạn, chặng (đường ray, tuyến đường)section (of track, etc.); segment; dimension
- 2danh từ · hậu tố (toán) khoảnginterval
Câu ví dụ
この区間は工事のため通行止めだ。
Đoạn đường này bị cấm đi lại vì đang thi công.
電車はこの区間を各駅停車で走る。
Tàu chạy đoạn này theo kiểu dừng ở mỗi ga.