Từ vựng

区間 (くかん, kukan) nghĩa là gì?

区間 (くかん, kukan) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạn, khu đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくかん
Romajikukan
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkukan

đoạn, khu đoạn

  1. 1danh từ · hậu tố đoạn, chặng (đường ray, tuyến đường)section (of track, etc.); segment; dimension
  2. 2danh từ · hậu tố (toán) khoảnginterval

Câu ví dụ

  • Đoạn đường này bị cấm đi lại vì đang thi công.

  • Tàu chạy đoạn này theo kiểu dừng ở mỗi ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.