Từ vựng
北米 (ほくべい, hokubei) nghĩa là gì?
北米 (ほくべい, hokubei) trong tiếng Nhật nghĩa là Bắc Mỹ, lục địa Bắc Mỹ.
| Cách đọc | ほくべい |
|---|---|
| Romaji | hokubei |
| Từ loại | danh từ |
北米ほくべい
hokubei
Bắc Mỹ, lục địa Bắc Mỹ
- 1danh từ Bắc Mỹ, lục địa Bắc MỹNorth America
Từ vựng
北米 (ほくべい, hokubei) trong tiếng Nhật nghĩa là Bắc Mỹ, lục địa Bắc Mỹ.
| Cách đọc | ほくべい |
|---|---|
| Romaji | hokubei |
| Từ loại | danh từ |
Bắc Mỹ, lục địa Bắc Mỹ