Từ vựng

北上 (ほくじょう, hokujou) nghĩa là gì?

北上 (ほくじょう, hokujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiến về phía bắc, việc đi lên phía bắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほくじょう
Romajihokujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ほくじょう
hokujou

sự tiến về phía bắc, việc đi lên phía bắc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tiến về phía bắc, việc đi lên phía bắcgoing north

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.