Từ vựng

化学物質 (かがくぶっしつ, kagakubusshitsu) nghĩa là gì?

化学物質 (かがくぶっしつ, kagakubusshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hóa học, hóa chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがくぶっしつ
Romajikagakubusshitsu
Từ loạidanh từ
かがくぶっしつ
kagakubusshitsu

chất hóa học, hóa chất

  1. 1danh từ chất hóa học, hóa chấtchemical substance; chemical

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.