Từ vựng

妻 (つま, tsuma) nghĩa là gì?

妻 (つま, tsuma) trong tiếng Nhật nghĩa là vợ (cách nói khiêm nhường).

Thông tin tra cứu
Cách đọcつま
Romajitsuma
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
つま
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuma

vợ (cách nói khiêm nhường)

  1. 1danh từ vợwife
  2. 2danh từ rau, đồ trang trí ăn kèm (nhất là ăn kèm sashimi)garnish (esp. one served with sashimi); trimmings
  3. 3danh từ thứ ăn theo, phần phụ hoạ; lời nói thêm cho cóaccompaniment; side (remark)

Câu ví dụ

  • Vợ tôi làm việc ở bệnh viện.

  • Tôi đã mua bánh kem vào sinh nhật vợ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.