Từ vựng
勾配 (こうばい, koubai) nghĩa là gì?
勾配 (こうばい, koubai) trong tiếng Nhật nghĩa là độ dốc, độ nghiêng; (toán) hệ số góc; (toán, vật lý học) độ dốc, gradien.
| Cách đọc | こうばい |
|---|---|
| Romaji | koubai |
| Từ loại | danh từ |
勾配こうばい
koubai
độ dốc, độ nghiêng; (toán) hệ số góc; (toán, vật lý học) độ dốc, gradien
- 1danh từ độ dốc, độ nghiêngslope; incline; gradient
- 2danh từ (toán) hệ số gócslope (of a linear function)
- 3danh từ (toán, vật lý học) độ dốc, gradiengradient (vector calculus)
Còn viết: こう配