Từ vựng
勧める (すすめる, susumeru) nghĩa là gì?
勧める (すすめる, susumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là khuyên, đề nghị, giới thiệu.
| Cách đọc | すすめる |
|---|---|
| Romaji | susumeru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
勧めるすすめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsusumeru
khuyên, đề nghị, giới thiệu
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ khuyên (ai làm gì), khuyến khích, thúc giụcto recommend (someone to do); to advise; to encourage
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ giới thiệu, tiến cử (cuốn sách, người vào một vị trí)to recommend (a book, someone for a position, etc.); to suggest
- 3động từ nhóm 2 · tha động từ mời (rượu, thuốc lá, chỗ ngồi)to offer (a drink, cigarette, seat, etc.)
Câu ví dụ
医者は運動を勧めました。
Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục.
友だちにこの本を勧めます。
Tôi giới thiệu quyển sách này cho bạn.