Kanji
Chữ 勧 (KHUYẾN) nghĩa là gì?
勧 đọc Hán-Việt là KHUYẾN, nghĩa là khuyên nhủ, khuyến khích.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | khuyến |
|---|
| Âm On | カン、ケン |
|---|
| Âm Kun | すす.める |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 力 (lực) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
勧khuyếnÂm On カン、ケンÂm Kun すす.める
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
khuyên nhủ, khuyến khích
Mẹo nhớ
Con chim 隹 ra sức 力 vẫy gọi bạn, như lời KHUYÊN NHỦ, KHUYẾN KHÍCH.
Từ ghép tiêu biểu
- 勧告かんこくkhuyến cáo, kiến nghị
- 勧誘かんゆうmời chào, vận động, lôi kéo
- 勧めるすすめるkhuyên, đề nghị, giới thiệu