Từ vựng

勤め (つとめ, tsutome) nghĩa là gì?

勤め (つとめ, tsutome) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc, việc làm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめ
Romajitsutome
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つとめ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutome

công việc, việc làm

  1. 1danh từ công việc, nhiệm vụ, bổn phận phải làmservice; duty; business
  2. 2danh từ thời khoá tụng niệm hằng ngày (ở chùa)Buddhist religious services

Câu ví dụ

  • Công việc của bố tôi là ở ngân hàng.

  • Công việc ở công ty rất bận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.