Từ vựng

務め (つとめ, tsutome) nghĩa là gì?

務め (つとめ, tsutome) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệm vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめ
Romajitsutome
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つとめ
N3 · ước tính theo khung JLPTtsutome

nhiệm vụ

Câu ví dụ

  • Đây là một nhiệm vụ quan trọng.

  • Tôi làm tròn nhiệm vụ của người làm cha mẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.