Từ vựng
包み (つつみ, tsutsumi) nghĩa là gì?
包み (つつみ, tsutsumi) trong tiếng Nhật nghĩa là gói, bọc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つつみ |
|---|
| Romaji | tsutsumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutsumi
gói, bọc
- 1danh từ gói, bọc, kiện hàngbundle; package; parcel
- 2lượng từ (lượng từ) đếm gói, đếm bọccounter for wrapped objects