Từ vựng
勝敗 (しょうはい, shouhai) nghĩa là gì?
勝敗 (しょうはい, shouhai) trong tiếng Nhật nghĩa là thắng bại, kết quả thắng thua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうはい |
|---|
| Romaji | shouhai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouhai
thắng bại, kết quả thắng thua
- 1danh từ victory or defeat; outcome (of a game, battle, etc.)
Câu ví dụ
この試合の勝敗は明日決まる。
Kết quả thắng thua của trận này sẽ được quyết định vào ngày mai.
勝敗は最後まで分からなかった。
Thắng bại vẫn chưa rõ cho đến phút cuối.