Từ vựng

勝手 (かって, katte) nghĩa là gì?

勝手 (かって, katte) trong tiếng Nhật nghĩa là tùy tiện, ích kỷ; sự tiện dụng, nhà bếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかって
Romajikatte
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かって
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatte

tùy tiện, ích kỷ; sự tiện dụng, nhà bếp

  1. 1danh từ · tính từ -na tuỳ tiện, tự tiện, ích kỷ, theo ý riêng mìnhone's own convenience; one's way; selfishness
  2. 2danh từ hoàn cảnh xung quanh, nề nếp, cách làm việc ở nơi đósurroundings; environment; way of doing things
  3. 3danh từ sự tiện lợi, độ dễ dùngconvenience; ease of use
  4. 4danh từ tình hình tài chính, kế sinh nhaifinancial circumstances; living; livelihood
  5. 5danh từ bếp, gian bếpkitchen

Câu ví dụ

  • Mong đừng tùy tiện dùng đồ của người khác.

  • Nhà bếp mới rất tiện dụng và dễ sử dụng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.