Từ vựng

かつて (katsute) nghĩa là gì?

かつて trong tiếng Nhật nghĩa là đã từng, trước kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつて
Romajikatsute
Từ loạitrạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かつて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsute

đã từng, trước kia

  1. 1trạng từ · tính từ の từng, trước kia, ngày trước; cựu…once; before; formerly
  2. 2trạng từ · tính từ の chưa từng, chưa bao giờ (dùng với phủ định)never yet; never before; first time

Câu ví dụ

  • Thị trấn này trước kia từng có một tòa lâu đài.

  • Anh ấy đã từng là một diễn viên nổi tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.