Từ vựng

がっかり (gakkari) nghĩa là gì?

がっかり trong tiếng Nhật nghĩa là thất vọng, nản lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっかり
Romajigakkari
Từ loạiđộng từ (+する), trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がっかり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakkari

thất vọng, nản lòng

  1. 1động từ (+する) · trạng từ (tượng hình) thất vọng, chán nản, hụt hẫng, xuống tinh thầnto be disappointed; to be dejected; to be downhearted
  2. 2động từ (+する) · trạng từ (tượng hình) rã rời, kiệt sức, mất hết hơi sứcto feel exhausted; to feel drained

Câu ví dụ

  • Thua trận nên tôi thất vọng.

  • Tôi nản lòng vì tin đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.