Từ vựng

等級 (とうきゅう, toukyuu) nghĩa là gì?

等級 (とうきゅう, toukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp, hạng, bậc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうきゅう
Romajitoukyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoukyuu

cấp, hạng, bậc

  1. 1danh từ cấp, hạng, bậc, thứ hạnggrade; class; degree
  2. 2danh từ (thiên văn) cấp sao, độ sáng biểu kiếnmagnitude

Câu ví dụ

  • Độ sáng của các ngôi sao được biểu thị bằng cấp bậc.

  • Viên kim cương này được đánh giá ở bậc cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.