Từ vựng

動作 (どうさ, dousa) nghĩa là gì?

動作 (どうさ, dousa) trong tiếng Nhật nghĩa là động tác, hành vi; hoạt động của máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうさ
Romajidousa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
どうさ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdousa

động tác, hành vi; hoạt động của máy

  1. 1danh từ động tác, cử động (của cơ thể), điệu bộmovement (of the body); action; motion
  2. 2danh từ dáng vẻ, phong thái, cách cư xử, cử chỉbearing; carriage; behaviour
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vận hành, hoạt động, chạy (máy móc, phần mềm)operation (of a machine, software, etc.); running; working

Câu ví dụ

  • Động tác của anh ấy chậm rãi và cẩn thận.

  • Chiếc máy tính này chạy chậm hẳn đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.