Từ vựng

動く (うごく, ugoku) nghĩa là gì?

動く (うごく, ugoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển động, cử động; hoạt động (máy móc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうごく
Romajiugoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うごく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngugoku

chuyển động, cử động; hoạt động (máy móc)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chuyển động, cựa quậy, lay độngto move; to stir; to shift
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ chạy, hoạt động (máy móc)to operate; to run; to go
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ ra tay, bắt tay hành độngto make a move; to take action; to act
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ động lòng, bị lay chuyểnto be touched; to be influenced
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ thay đổi, biến động, dao độngto change; to vary; to fluctuate

Câu ví dụ

  • Cái đồng hồ này không chạy nữa rồi.

  • Nguy hiểm đấy, xin đừng cử động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.