Từ vựng
労働組合 (ろうどうくみあい, roudoukumiai) nghĩa là gì?
労働組合 (ろうどうくみあい, roudoukumiai) trong tiếng Nhật nghĩa là công đoàn, nghiệp đoàn lao động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうどうくみあい |
|---|
| Romaji | roudoukumiai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
労働組合ろうどうくみあい
roudoukumiai
công đoàn, nghiệp đoàn lao động
- 1danh từ công đoàn, nghiệp đoàn lao độnglabor union; labour union; trade union