Từ vựng

助かる (たすかる, tasukaru) nghĩa là gì?

助かる (たすかる, tasukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được cứu; được giúp ích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたすかる
Romajitasukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たすかる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtasukaru

được cứu; được giúp ích

Genki 18Genki
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được cứu, thoát nạn, sống sótto be saved; to be rescued; to survive
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ thoát hại, không bị thiệt hạito escape harm; to be spared damage
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ được giúp, đỡ vất vả hẳn, nhờ vậy mà nhẹ việcto be helped; to be saved trouble

Câu ví dụ

  • Con mèo bị bệnh đã được cứu.

  • Cảm ơn đã giúp, tôi đỡ hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.