Từ vựng

功労 (こうろう, kourou) nghĩa là gì?

功労 (こうろう, kourou) trong tiếng Nhật nghĩa là công lao đóng góp đáng ghi nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうろう
Romajikourou
Từ loạidanh từ
こうろう
kourou

công lao đóng góp đáng ghi nhận

  1. 1danh từ công lao đóng góp đáng ghi nhậnmeritorious deed; services

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.