Từ vựng

力量 (りきりょう, rikiryou) nghĩa là gì?

力量 (りきりょう, rikiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là thực lực, năng lực, tài năng; sức lực cơ bắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりきりょう
Romajirikiryou
Từ loạidanh từ
りきりょう
rikiryou

thực lực, năng lực, tài năng; sức lực cơ bắp

  1. 1danh từ thực lực, năng lực, tài năngability; capacity; capability
  2. 2danh từ sức lực cơ bắpphysical strength

Còn viết: 力倆

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.