Từ vựng
力点 (りきてん, rikiten) nghĩa là gì?
力点 (りきてん, rikiten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm nhấn mạnh, trọng tâm ưu tiên; điểm tác dụng lực của đòn bẩy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りきてん |
|---|
| Romaji | rikiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
力点りきてん
rikiten
điểm nhấn mạnh, trọng tâm ưu tiên; điểm tác dụng lực của đòn bẩy
- 1danh từ điểm nhấn mạnh, trọng tâm ưu tiênemphasis; stress; main point
- 2danh từ điểm tác dụng lực của đòn bẩypoint of a lever where force is applied