Từ vựng
力添え (ちからぞえ, chikarazoe) nghĩa là gì?
力添え (ちからぞえ, chikarazoe) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giúp sức, sự hỗ trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちからぞえ |
|---|
| Romaji | chikarazoe |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
力添えちからぞえ
chikarazoe
sự giúp sức, sự hỗ trợ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự giúp sức, sự hỗ trợhelp; assistance; service