Từ vựng
力学 (りきがく, rikigaku) nghĩa là gì?
力学 (りきがく, rikigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) cơ học, động lực học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りきがく |
|---|
| Romaji | rikigaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
力学りきがく
rikigaku
(vật lý học) cơ học, động lực học
- 1danh từ (vật lý học) cơ học, động lực họcmechanics; dynamics