Từ vựng

ゲーム (geemu) nghĩa là gì?

ゲーム trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゲーム
Romajigeemu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゲーム
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeemu

trò chơi

  1. 1danh từ game

Câu ví dụ

  • Em trai tôi chơi game mỗi ngày.

  • Trò chơi này rất thú vị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.