Từ vựng ゲーム (geemu) nghĩa là gì? ゲーム trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi. Thông tin tra cứuCách đọcゲームRomajigeemuTừ loạidanh từCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 ゲームゲームN3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeemutrò chơi1danh từ gameCâu ví dụ弟(おとうと)は毎日(まいにち)ゲームをします。Em trai tôi chơi game mỗi ngày.このゲームはとても面白(おもしろ)いです。Trò chơi này rất thú vị.