Từ vựng

創設 (そうせつ, sousetsu) nghĩa là gì?

創設 (そうせつ, sousetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thành lập, sự thiết lập tổ chức hoặc cơ sở mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうせつ
Romajisousetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうせつ
sousetsu

sự thành lập, sự thiết lập tổ chức hoặc cơ sở mới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thành lập, sự thiết lập tổ chức hoặc cơ sở mớiestablishment; founding; organization

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.