Từ vựng

創業 (そうぎょう, sougyou) nghĩa là gì?

創業 (そうぎょう, sougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khởi nghiệp, sự sáng lập doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうぎょう
Romajisougyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうぎょう
sougyou

sự khởi nghiệp, sự sáng lập doanh nghiệp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khởi nghiệp, sự sáng lập doanh nghiệpestablishment (of a business); founding

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.