Từ vựng
創出 (そうしゅつ, soushutsu) nghĩa là gì?
創出 (そうしゅつ, soushutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tạo ra, kiến tạo, tạo lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうしゅつ |
|---|
| Romaji | soushutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
創出そうしゅつ
soushutsu
tạo ra, kiến tạo, tạo lập
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tạo ra, kiến tạo, tạo lậpcreation; generation