Từ vựng

割譲 (かつじょう, katsujou) nghĩa là gì?

割譲 (かつじょう, katsujou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc cắt nhượng lãnh thổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつじょう
Romajikatsujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かつじょう
katsujou

việc cắt nhượng lãnh thổ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc cắt nhượng lãnh thổcession (of territory)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.