Từ vựng
割れ目 (われめ, wareme) nghĩa là gì?
割れ目 (われめ, wareme) trong tiếng Nhật nghĩa là vết nứt, khe nứt, kẽ hở; (thô, lóng) khe âm hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | われめ |
|---|
| Romaji | wareme |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
割れ目われめ
wareme
vết nứt, khe nứt, kẽ hở; (thô, lóng) khe âm hộ
- 1danh từ vết nứt, khe nứt, kẽ hởcrack; crevice; split
- 2danh từ (thô, lóng) khe âm hộopening of the vagina; slit
Còn viết: 破れ目、割目、破目