Từ vựng

割り勘 (わりかん, warikan) nghĩa là gì?

割り勘 (わりかん, warikan) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) chia đều tiền, cưa đôi hóa đơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりかん
Romajiwarikan
Từ loạidanh từ
わりかん
warikan

(viết tắt) chia đều tiền, cưa đôi hóa đơn

  1. 1danh từ (viết tắt) chia đều tiền, cưa đôi hóa đơnsplitting the cost; splitting the bill; Dutch treat

Còn viết: 割勘

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.